心 - xīn - tim 你 - nǐ - bạn 您 - nín - ngài (bạn - tôn trọng) 忙 - máng - bận 忘…
手 - tay 抱 - bào - ôm 我抱 着 一只箱子 - wǒ bào zhe yì zhī xiāng zi - tôi đang ôm…
开 (kāi) – mở 请给我开门 (qǐng gěi wǒ kāi mén) – Làm ơn mở cửa cho tôi 商店每天九点开门 (shāngd…
煎 - jiān – chiên 炒 - chǎo – xào, rang 煮 - zhǔ - nấu, luộc 蒸 - zhēng - hấp, …