Chú ý:
-Bên dưới là hướng dẫn cách học từ vựng trong bài thông qua trò chơi với Quizlet (giúp ôn cách quãng & nhớ lâu)
-Dưới cùng là nội dung của video.
在中国100个实用高频场景 - Ở Trung Quốc: 100 tình huống thực tế tần
suất cao
今天是点咖啡 - Hôm nay là gọi cà phê
你好 - Xin chào
我要一杯拿铁 - Tôi muốn một ly latte
刚刚我点了一杯拿铁 - Vừa rồi tôi đã gọi một ly latte
你可以说:我要一杯拿铁 - Bạn có thể nói: tôi muốn một ly latte
其他的咖啡还有美式,我要一杯美式 - Các loại cà phê khác còn có Americano, tôi
muốn một ly Americano
卡布奇诺,我要一杯卡布奇诺 - Cappuccino, tôi muốn một ly cappuccino
摩卡,我要一杯摩卡 - Mocha, tôi muốn một ly mocha
玛奇朵,我要一杯玛奇朵 - Macchiato, tôi muốn một ly macchiato
一般是焦糖玛奇朵 - Thông thường là caramel macchiato
要冷的,还是要热的 - Muốn lạnh hay nóng
呃热的 - Ờ, nóng
正常热吗? - Nóng bình thường đúng không
对 - Đúng
会员有吗? - Có thẻ thành viên không
没有 - Không có
这是热的 - Đây là nóng
你也可以要去冰,或者少冰,或者冰的 - Bạn cũng có thể chọn không đá, hoặc ít đá,
hoặc có đá
可以要风味吗? - Có thể thêm hương vị không
风味糖浆 - Siro hương vị
需要单独加购 - Cần mua thêm riêng
然后那边有那个糖吧 - Rồi bên kia có đường đúng không
可以自己加糖 - Có thể tự cho đường
哦风味和糖是分开的吗? - À, hương vị và đường là tách riêng à
那我要呃,榛果风味的 - Vậy tôi muốn, ờ, vị hạt dẻ
可以 - Được
风味和糖是分开的 - Hương vị và đường là tách riêng
添加风味需要额外的钱 - Thêm hương vị cần trả thêm tiền
额外加3元人民币 - Thêm 3 tệ nhân dân tệ
你可以说香草 - Bạn có thể nói vani
我要香草风味的 - Tôi muốn vị vani
焦糖 - Caramel
我要焦糖风味的 - Tôi muốn vị caramel
榛果 - Hạt dẻ
我要榛果风味的 - Tôi muốn vị hạt dẻ
星巴克有这些风味可以选择 - Starbucks có những hương vị này để chọn
然后要正常糖 - Rồi lấy đường bình thường
榛果风味拿铁正常糖 - Latte vị hạt dẻ, đường bình thường
我刚刚说正常糖 - Vừa rồi tôi nói đường bình thường
你也可以说少糖,不要糖 - Bạn cũng có thể nói ít đường, không đường
或者代糖 - Hoặc đường thay thế
代糖没有糖 - Đường thay thế không phải là đường
但是是甜的 - Nhưng có vị ngọt
中杯热的 - Cỡ vừa, nóng
其他还有需要吗? - Còn cần gì khác không
没有了 - Không cần nữa
刚刚我要了中杯 - Vừa rồi tôi gọi cỡ vừa
中杯是最小的型号 - Cỡ vừa là size nhỏ nhất
你可以要中杯,大杯,超大杯 - Bạn có thể chọn cỡ vừa, cỡ lớn, cỡ siêu lớn
如果你乳糖不耐,不能喝牛奶 - Nếu bạn không dung nạp lactose, không uống
được sữa
你可以说:我要换植物奶 - Bạn có thể nói: tôi muốn đổi sang sữa thực
vật
如果你不想喝了睡不着 - Nếu bạn không muốn uống xong bị mất ngủ
太浓了 - Quá đậm
你可以说:我要无咖啡因的 - Bạn có thể nói: tôi muốn loại không
caffeine
其实它是低咖啡因的 - Thực ra là ít caffeine
你可以选几倍浓缩 - Bạn có thể chọn mấy shot espresso
2倍浓缩 - 2 shot espresso
3倍浓缩 - 3 shot espresso
4倍浓缩 - 4 shot espresso
6倍浓缩 - 6 shot espresso
你可以说我要 - Bạn có thể nói tôi muốn
让我们把这些连起来说 - Hãy nối những câu này lại nói
你好,我要一杯拿铁,我要大杯,我要少糖,我要少冰 - Xin chào, tôi muốn một ly latte, tôi muốn
cỡ lớn, tôi muốn ít đường, tôi muốn ít đá
我要香草风味 - Tôi muốn hương vị vani
让我们再连起来 - Hãy nối lại lần nữa
你好,我要一杯拿铁,大杯,少冰,少糖,香草风味 - Xin chào, tôi muốn một ly latte, cỡ lớn,
ít đá, ít đường, hương vị vani
谢谢 - Cảm ơn
这是一个中杯热的榛果拿铁 - Đây là một ly latte hạt dẻ nóng cỡ vừa
这是33 - Tổng cộng là 33
好的 - Được
付款码扫一下 - Quét mã thanh toán giúp tôi
微信,支付宝都可以 - WeChat, Alipay đều được
好的 - Được
关于支付 - Về việc thanh toán
支付的方式 - Phương thức thanh toán
你可以在中国用微信和支付宝 - Bạn có thể dùng WeChat và Alipay ở Trung
Quốc
都可以扫码支付 - Đều có thể quét mã để thanh toán
也可以用现金支付 - Cũng có thể trả bằng tiền mặt
也可以刷卡 - Cũng có thể quẹt thẻ
你的Visa信用卡,借记卡都可以刷卡支付 - Thẻ tín dụng Visa, thẻ ghi nợ của bạn đều
có thể quẹt để thanh toán
可以先做一会,待会好了叫您 - Bạn có thể ngồi đợi một chút, lát nữa xong
sẽ gọi bạn
小票 - Hóa đơn
需要小票是吗? - Bạn cần hóa đơn đúng không
是的 - Vâng
稍等一下啊 - Đợi một chút nhé
好,谢谢 - Được, cảm ơn
这是小票 - Đây là hóa đơn
现在我等一会,他会叫我 - Bây giờ tôi đợi một chút, họ sẽ gọi tôi
星巴克大概有三类:茶,咖啡和星冰乐 - Starbucks đại khái có ba loại: trà, cà phê
và Frappuccino
茶有果茶,抹茶,红茶各种茶 - Trà có trà trái cây, trà matcha, trà đen và
các loại trà khác
星冰乐是冰沙,果茶冰沙,咖啡冰沙 - Frappuccino là đá xay, đá xay trà trái
cây, đá xay cà phê
这里有面包 - Ở đây có bánh mì
还有甜品 - Còn có đồ ngọt
上面都有价格,不同的价格 - Trên đó đều có giá, giá khác nhau
这里有杯子 - Ở đây có cốc
这是星巴克的杯子 - Đây là cốc của Starbucks
这是咖啡豆,可以购买 - Đây là hạt cà phê, có thể mua
这里扫码可以看到信息 - Quét mã ở đây có thể xem thông tin
咖啡豆的信息 - Thông tin hạt cà phê
我的咖啡好了,现在我去拿 - Cà phê của tôi xong rồi, bây giờ tôi đi lấy
你好可以给我一个杯套吗? - Xin chào, có thể cho tôi một cái bao cốc
không
好的 - Được
谢谢,哦好谢谢 - Cảm ơn, à được, cảm ơn
杯套 - Bao cốc
他很热 - Nó rất nóng
杯套拿着不那么热 - Cầm có bao cốc thì không nóng lắm
这里也有杯套,还有吸管 - Ở đây cũng có bao cốc, còn có ống hút
冷饮可以用吸管 - Đồ uống lạnh có thể dùng ống hút
热饮容易烫,你可以直接喝 - Đồ uống nóng dễ bị bỏng, bạn có thể uống
trực tiếp
我想要一根搅拌棒呃 - Tôi muốn một que khuấy, ờ
没有吗? - Không có à
现在都是用吸管 - Bây giờ đều dùng ống hút
这是搅拌棒用完之后就不定了 - Que khuấy dùng xong thì không cố định nữa
就是现在没有搅拌棒了 - Tức là bây giờ không có que khuấy nữa
但是吸管也可以搅 - Nhưng ống hút cũng có thể khuấy
好的 - Được
这家店没有搅拌棒,但可以用吸管搅拌 - Cửa hàng này không có que khuấy, nhưng có
thể dùng ống hút để khuấy
这里有小料台 - Ở đây có quầy gia vị
这里有糖,有三种糖 - Ở đây có đường, có ba loại đường
这是代糖 - Đây là đường thay thế
代糖没有糖 - Đường thay thế không phải là đường
但是它是甜的 - Nhưng nó có vị ngọt
还有不同的糖 - Còn có các loại đường khác
这里有纸巾 - Ở đây có giấy ăn
这是垃圾桶 - Đây là thùng rác
这是星巴克的熊,他的小熊 - Đây là con gấu của Starbucks, chú gấu nhỏ
của họ
我刚刚按了一下,他还会唱歌 - Vừa rồi tôi ấn thử, nó còn hát
他唱的是生日歌 - Nó hát bài hát sinh nhật
过生日 - Sinh nhật
你可以在外面喝咖啡 - Bạn có thể uống cà phê ở bên ngoài
也可以在里面喝咖啡 - Cũng có thể uống cà phê ở bên trong
店里很暖和 - Trong cửa hàng rất ấm
你可以在这坐一整天 - Bạn có thể ngồi ở đây cả ngày
在星巴克,你可以坐一整天 - Ở Starbucks, bạn có thể ngồi cả ngày
有的人工作,在这工作 - Có người làm việc, làm việc ở đây
有的人学习,在这里学习 - Có người học tập, học ở đây
这里可以充电 - Ở đây có thể sạc điện
如果你想连Wifi,你可以打开Wifi - Nếu bạn muốn kết nối Wi-Fi, bạn có thể
bật Wi-Fi
这里有Starbucks星巴克的Wifi
- Ở đây có Wi-Fi của Starbucks
连接上以后,登录 - Sau khi kết nối, đăng nhập
在这里填你的号码 - Điền số điện thoại của bạn vào đây
然后点击 - Sau đó bấm
你会收到短信 - Bạn sẽ nhận được tin nhắn SMS
然后连接 - Sau đó kết nối
这样就连接成功了 - Như vậy là kết nối thành công
如果你还是不知道怎么做 - Nếu bạn vẫn không biết làm thế nào
可以问店员 - Có thể hỏi nhân viên
让他们帮助你 - Để họ giúp bạn
你可以说:你好,我要连Wifi,谢谢 - Bạn có thể nói: xin chào, tôi muốn kết nối
Wi-Fi, cảm ơn
如果你想喝水 - Nếu bạn muốn uống nước
你可以去问他们要一杯 - Bạn có thể đi hỏi họ xin một ly
你好,我要一杯冰水 - Xin chào, tôi muốn một ly nước đá
谢谢 - Cảm ơn
你可以说:我要一杯冰水 - Bạn có thể nói: tôi muốn một ly nước đá
冰水或者热水 - Nước đá hoặc nước nóng
或者常温的水,不冰也不热 - Hoặc nước nhiệt độ thường, không lạnh cũng
không nóng
您的杯水好了 - Nước của bạn đã xong
谢谢 - Cảm ơn
冰水有冰块 - Nước đá có đá viên
当你要离开的时候 - Khi bạn chuẩn bị rời đi
离开这家店的时候 - Khi rời khỏi cửa hàng này
你可以去打包 - Bạn có thể mang đi
你好,我要打包 - Xin chào, tôi muốn mang đi
谢谢 - Cảm ơn
你可以让店员帮你打包 - Bạn có thể nhờ nhân viên đóng gói giúp
你也可以自己打包 - Bạn cũng có thể tự đóng gói
除了星巴克 - Ngoài Starbucks
在中国最常见的就是瑞幸咖啡 - Ở Trung Quốc phổ biến nhất là Luckin
Coffee
很多地方都有 - Có ở rất nhiều nơi
但是他和星巴克,点咖啡的方式 - Nhưng cách gọi cà phê của họ so với
Starbucks
完全不一样 - Hoàn toàn khác nhau
瑞幸有两种简单的方式 - Luckin có hai cách đơn giản
两种方式 - Hai cách
通常我们会扫码点单 - Thông thường chúng tôi sẽ quét mã để gọi
món
你也可以让店员点单 - Bạn cũng có thể nhờ nhân viên gọi món
如果你不会用中国的小程序 - Nếu bạn không biết dùng mini program của
Trung Quốc
你可以找店员点单 - Bạn có thể tìm nhân viên để gọi món
但是注意,需要注意 - Nhưng lưu ý, cần chú ý
如果你找店员点单是没有优惠的 - Nếu bạn nhờ nhân viên gọi món thì sẽ không
có ưu đãi
你需要用原价购买 - Bạn cần mua với giá gốc
原本的价格会贵一些 - Giá gốc sẽ đắt hơn một chút
小程序很方便 - Mini program rất tiện lợi
你不需要到店 - Bạn không cần đến cửa hàng
你可以提前点单 - Bạn có thể đặt trước
到店直接拿你的咖啡就可以了 - Đến cửa hàng chỉ cần lấy cà phê của bạn là
được
很方便,不用等待 - Rất tiện, không cần chờ đợi
瑞幸在线上点单有三种方式 - Luckin có ba cách đặt hàng trực tuyến
支付宝扫码有小程序 - Quét mã bằng Alipay có mini program
微信也有小程序 - WeChat cũng có mini program
还可以下载瑞幸咖啡的APP - Cũng có thể tải app Luckin Coffee
这是支付宝 - Đây là Alipay
你可以打开支付宝 - Bạn có thể mở Alipay
这里有二维码 - Ở đây có mã QR
用支付宝扫码 - Dùng Alipay quét mã
这是菜单 - Đây là menu
菜单很复杂,有很多选择 - Menu rất phức tạp, có rất nhiều lựa chọn
你可以扫码后让店员帮你点 - Bạn có thể quét mã xong rồi nhờ nhân viên
gọi món giúp
扫码后把手机给电源,告诉他:我要一杯 - Quét mã xong đưa điện thoại cho nhân viên,
nói với họ: tôi muốn một ly
我现在直接点一杯 - Bây giờ tôi gọi trực tiếp một ly
可以选择热的,或者冰的 - Có thể chọn nóng hoặc lạnh
正常糖,少糖,少少糖 - Đường bình thường, ít đường, rất ít đường
可以选牛奶或者燕麦奶 - Có thể chọn sữa bò hoặc sữa yến mạch
一键登录 - Đăng nhập một chạm
我现在登录 - Bây giờ tôi đăng nhập
根据提示登录 - Đăng nhập theo hướng dẫn
现在支付 - Bây giờ thanh toán
根据提示支付 - Thanh toán theo hướng dẫn
成功了 - Thành công rồi
现在这里有一个数字 - Bây giờ ở đây có một con số
一个马你可以等待 - Một mã, bạn có thể chờ
这里会显示是否完成 - Ở đây sẽ hiển thị đã hoàn thành hay chưa
你可以在手机上看是否完成 - Bạn có thể xem trên điện thoại xem đã xong
chưa
咖啡是否制作完成 - Cà phê đã được làm xong hay chưa
等待取餐 - Chờ lấy đồ
我的咖啡好了 - Cà phê của tôi xong rồi
我要去拿 - Tôi sẽ đi lấy
带上你的马 - Mang theo mã của bạn
这是我的咖啡吗 - Đây là cà phê của tôi phải không
对好 - Đúng rồi
谢谢 - Cảm ơn
需要扫码 - Cần quét mã
可以了吗? - Được chưa
谢谢 - Cảm ơn
这是我的咖啡 - Đây là cà phê của tôi
店里支持微信,支付宝和现金,人民币 - Cửa hàng hỗ trợ WeChat, Alipay và tiền mặt
nhân dân tệ
店里不能刷卡 - Cửa hàng không quẹt thẻ
但是你可以把你的Visa卡绑定到支付宝上 - Nhưng bạn có thể liên kết thẻ Visa của bạn
vào Alipay
然后你就可以用支付宝支付了 - Sau đó bạn có thể dùng Alipay để thanh
toán
瑞幸的店员很忙 - Nhân viên của Luckin rất bận
他们一般很忙 - Họ thường rất bận
如果店里人少 - Nếu trong cửa hàng ít người
你可以向他们寻求帮助 - Bạn có thể nhờ họ giúp đỡ
这是吸管,细的吸管,粗的吸管 - Đây là ống hút, ống hút nhỏ, ống hút to
还有 3品管 - Còn có ống hút loại 3
热饮可以不用吸管 - Đồ uống nóng có thể không cần ống hút
可以直接喝 - Có thể uống trực tiếp
瑞幸的咖啡很多都不能选择杯型 - Nhiều loại cà phê của Luckin không thể chọn
loại cốc
不能选择杯型,是默认的 - Không thể chọn cốc, là mặc định
瑞幸的外卖很多 - Đơn mang đi của Luckin rất nhiều
在瑞幸也可以买到一些食物,不同的食物 - Ở Luckin cũng có thể mua một số đồ ăn, các
loại đồ ăn khác nhau
他们都很便宜 - Chúng đều rất rẻ
瑞幸比星巴克便宜 - Luckin rẻ hơn Starbucks
价格低,便宜 - Giá thấp, rẻ
星巴克一般在30元到50元 - Starbucks thường khoảng 30 đến 50 tệ
瑞幸一般在15元到30元 - Luckin thường khoảng 15 đến 30 tệ
瑞幸咖啡适合取咖啡带走 - Cà phê Luckin phù hợp để lấy mang đi
星巴克适合坐着慢慢喝 - Starbucks phù hợp để ngồi uống từ từ
你好我要一杯水啊 - Xin chào, tôi muốn một ly nước
请问你要温水,还是开水 - Xin hỏi bạn muốn nước ấm hay nước nóng
我要常温的 - Tôi muốn nước nhiệt độ thường
好的 - Được
稍等 - Đợi một chút
谢谢 - Cảm ơn
你可以免费要一杯水 - Bạn có thể xin một ly nước miễn phí
免费,不用花钱 - Miễn phí, không cần trả tiền
谢谢 - Cảm ơn
你好,我要打包 - Xin chào, tôi muốn mang đi
好的 - Được
嗯你放桌上我帮你打包 - Ừ, bạn để lên bàn tôi giúp bạn đóng gói
好的 - Được
谢谢 - Cảm ơn
慢走 - Đi thong thả
打包带走 - Đóng gói mang đi
如果这期视频帮到了你 - Nếu video này giúp được bạn
不要忘记订阅我的频道 - Đừng quên đăng ký kênh của tôi
并给我一个大大的赞 - Và cho tôi một lượt thích thật lớn
这将是我更新的最大动力 - Đây sẽ là động lực lớn nhất để tôi cập nhật
之后我还会拍更多的高频 - Sau này tôi sẽ quay thêm nhiều nội dung tần
suất cao
实用的在中国的生存场景 - Những tình huống sinh tồn thực tế ở Trung
Quốc
希望你们在中国都能顺利的 - Hy vọng mọi người ở Trung Quốc đều có thể
thuận lợi
点到咖啡 - Gọi được cà phê
拜拜 - Tạm biệt


0 Comments